YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
課堂日常
課堂日常
課堂日常 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thử
試
dạy
教
đọc
讀
luyện
練習
đào tạo
培訓
ôn tập
複習
vắng mặt
缺席
củng cố
鞏固
đọc thầm
默讀
bài tập
作業
giáo trình
教學
nghe giảng
聽講
bài giảng
講座
thực tiễn
實踐
熱門主題
世界宗教入門
高頻必備動詞
萌寵小天地
每日堅果
城市地圖
休閒時光
新聞熱點
拒絕的方式
魔法世界
地形與水域
山川地貌詞彙
動作變化
→
越南語詞典