YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
cơ hội
cơ hội
機會
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)
?
詞義
機會
常用搭配
nắm lấy cơ hội
抓住機會
cơ hội tốt
好機會
例句
Đây là cơ hội của tôi.
這是我的機會。
Anh ấy không bỏ lỡ cơ hội.
他沒有錯過機會。
出現在這些詞條中
nắm
握
bỏ lỡ
錯過
mở ra
開啟
rất ít
寥寥無幾
tiêu rồi
完蛋
nhảy việc
跳槽
thôi việc
辭職
tiếc nuối
遺憾
相關詞彙
có hiệu quả
奏效
cỏ hoa
花卉
cơ hội lợi dụng
可乘之機
cổ họng
喉嚨
常見問題
「機會」越南語怎麼說?
「機會」的越南語是 cơ hội。
cơ hội 是什麼意思?
cơ hội 的意思是「機會」(名詞)。機會
cơ hội 怎麼發音?
cơ hội 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ hội 常用嗎?
cơ hội 在越南語最常用的 500 個詞之內。
cơ hội 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là cơ hội của tôi.(這是我的機會。);Anh ấy không bỏ lỡ cơ hội.(他沒有錯過機會。)。
想讓「cơ hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store