YiWordsYiWords

cuộc thi

競賽

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · thi: ngang (平音) ?

cuộc thi 競賽

詞義

常用搭配

cuộc thi hát
歌唱比賽
cuộc thi vẽ
繪畫比賽

例句

Cô ấy tham gia cuộc thi hát.
她參加了歌唱比賽。
Cuộc thi này rất hấp dẫn.
這個比賽很有吸引力。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「競賽」越南語怎麼說?
「競賽」的越南語是 cuộc thi。
cuộc thi 是什麼意思?
cuộc thi 的意思是「競賽」(名詞)。競賽
cuộc thi 怎麼發音?
cuộc thi 有 2 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · thi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc thi 常用嗎?
cuộc thi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cuộc thi 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tham gia cuộc thi hát.(她參加了歌唱比賽。);Cuộc thi này rất hấp dẫn.(這個比賽很有吸引力。)。

想讓「cuộc thi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始