YiWordsYiWords

điều kiện

條件

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · kiện: nặng (低短塞音) ?

điều kiện 條件

詞義

常用搭配

điều kiện sống
生活條件
điều kiện làm việc
工作條件

例句

Điều kiện ở đây khá tốt.
這裡的條件挺好。
Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.
我們需要更好的條件。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「條件」越南語怎麼說?
「條件」的越南語是 điều kiện。
điều kiện 是什麼意思?
điều kiện 的意思是「條件」(名詞)。條件,前提; 環境或狀況
điều kiện 怎麼發音?
điều kiện 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều kiện 常用嗎?
điều kiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
điều kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Điều kiện ở đây khá tốt.(這裡的條件挺好。);Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.(我們需要更好的條件。)。

想讓「điều kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始