YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điều kiện
điều kiện
條件
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điều: huyền (低降) · kiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
條件,前提
環境或狀況
常用搭配
điều kiện sống
生活條件
điều kiện làm việc
工作條件
例句
Điều kiện ở đây khá tốt.
這裡的條件挺好。
Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.
我們需要更好的條件。
出現在這些詞條中
đủ
夠
có đủ
具備
tù nhân
囚犯
không đủ
不夠
bất lợi
不利
ưu việt
優越
vô điều kiện
無條件
tạo
創造
相關詞彙
quảng cáo
廣告
tình yêu
愛情
giáo dục
教育
toàn quốc
全國
thói quen
習慣
mục đích
目的
常見問題
「條件」越南語怎麼說?
「條件」的越南語是 điều kiện。
điều kiện 是什麼意思?
điều kiện 的意思是「條件」(名詞)。條件,前提; 環境或狀況
điều kiện 怎麼發音?
điều kiện 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều kiện 常用嗎?
điều kiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
điều kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Điều kiện ở đây khá tốt.(這裡的條件挺好。);Chúng tôi cần điều kiện tốt hơn.(我們需要更好的條件。)。
想讓「điều kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store