YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hội
同拼寫詞:
hỏi
、
hôi
、
hói
、
hơi
、
hồi
hội
社團
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — hội: nặng (低短塞音)
?
詞義
社團,協會
常用搭配
hội sinh viên
學生會
hội đồng quản trị
董事會
例句
Tôi là thành viên của hội sinh viên.
我是學生會成員。
Hội này tổ chức nhiều hoạt động bổ ích.
這個協會組織了很多有益的活動。
出現在這些詞條中
dân chủ
民主
xã hội
社會
đầu tư
投資
quốc tế
國際
tổ chức
組織
mang lại
帶來
trách nhiệm
責任
cơ hội
機會
相關詞彙
nhắn
留言
hồi âm
回信
kênh
頻道
lời nói
言語
như sau
如下
đi công tác
出差
常見問題
「社團」越南語怎麼說?
「社團」的越南語是 hội。
hội 是什麼意思?
hội 的意思是「社團」(名詞)。社團,協會
hội 怎麼發音?
hội 有 1 個音節:hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội 常用嗎?
hội 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hội 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi là thành viên của hội sinh viên.(我是學生會成員。);Hội này tổ chức nhiều hoạt động bổ ích.(這個協會組織了很多有益的活動。)。
想讓「hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store