YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm sạch
làm sạch
清潔
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · sạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
清潔,使乾淨
常用搭配
làm sạch không khí
淨化空氣
làm sạch nước
淨化水
例句
Chúng ta cần làm sạch phòng này.
我們需要清潔這個房間。
Máy này có thể làm sạch nước.
這台機器可以淨化水。
出現在這些詞條中
vảy cá
魚鱗
đồng cỏ
水草
tăm bông
棉花棒
chuồng gà
雞舍
máy hút bụi
吸塵器
robot hút bụi
掃地機器人
bàn chải cọ toilet
馬桶刷
bàn chải đánh răng điện
電動牙刷
相關詞彙
làm rạng danh
爭光
làm rõ
澄清
lâm sàng
臨床
làm sao
怎麼辦
常見問題
「清潔」越南語怎麼說?
「清潔」的越南語是 làm sạch。
làm sạch 是什麼意思?
làm sạch 的意思是「清潔」(動詞)。清潔,使乾淨
làm sạch 怎麼發音?
làm sạch 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · sạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm sạch 常用嗎?
làm sạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
làm sạch 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần làm sạch phòng này.(我們需要清潔這個房間。);Máy này có thể làm sạch nước.(這台機器可以淨化水。)。
想讓「làm sạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store