YiWordsYiWords

làm sạch

清潔

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · sạch: nặng (低短塞音) ?

làm sạch 清潔

詞義

常用搭配

làm sạch không khí
淨化空氣
làm sạch nước
淨化水

例句

Chúng ta cần làm sạch phòng này.
我們需要清潔這個房間。
Máy này có thể làm sạch nước.
這台機器可以淨化水。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「清潔」越南語怎麼說?
「清潔」的越南語是 làm sạch。
làm sạch 是什麼意思?
làm sạch 的意思是「清潔」(動詞)。清潔,使乾淨
làm sạch 怎麼發音?
làm sạch 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · sạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm sạch 常用嗎?
làm sạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
làm sạch 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần làm sạch phòng này.(我們需要清潔這個房間。);Máy này có thể làm sạch nước.(這台機器可以淨化水。)。

想讓「làm sạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始