YiWordsYiWords

lên máy bay

登機

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — lên: ngang (平音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) ?

lên máy bay 登機

詞義

常用搭配

lên máy bay sớm
提前登機
thẻ lên máy bay
登機牌

例句

Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.
我們準備登機。
Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.
他七點登機了。

出現在這些詞條中

出行行動詞

常見問題

「登機」越南語怎麼說?
「登機」的越南語是 lên máy bay。
lên máy bay 是什麼意思?
lên máy bay 的意思是「登機」(動詞)。進入飛機準備飛行
lên máy bay 怎麼發音?
lên máy bay 有 3 個音節:lên: ngang (平音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên máy bay 常用嗎?
lên máy bay 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lên máy bay 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.(我們準備登機。);Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.(他七點登機了。)。

想讓「lên máy bay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始