YiWordsYiWords

同拼寫詞:mọi người

mỗi người

各自

代詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — mỗi: ngã (顫升) · người: huyền (低降) ?

mỗi người 各自

詞義

常用搭配

mỗi người một ý
各有各的想法
mỗi người một việc
各做各的事

例句

Mỗi người đều có sở thích riêng.
每個人都有自己的愛好。
Họ mỗi người một nơi.
他們各自一個地方。

出現在這些詞條中

指路問法詞

常見問題

「各自」越南語怎麼說?
「各自」的越南語是 mỗi người。
mỗi người 是什麼意思?
mỗi người 的意思是「各自」(代詞)。每個人,各自
mỗi người 怎麼發音?
mỗi người 有 2 個音節:mỗi: ngã (顫升) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỗi người 常用嗎?
mỗi người 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mỗi người 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người đều có sở thích riêng.(每個人都有自己的愛好。);Họ mỗi người một nơi.(他們各自一個地方。)。

想讓「mỗi người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始