YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mỗi người
同拼寫詞:
mọi người
mỗi người
各自
代詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mỗi: ngã (顫升) · người: huyền (低降)
?
詞義
每個人,各自
常用搭配
mỗi người một ý
各有各的想法
mỗi người một việc
各做各的事
例句
Mỗi người đều có sở thích riêng.
每個人都有自己的愛好。
Họ mỗi người một nơi.
他們各自一個地方。
出現在這些詞條中
cách
方式
quyền lợi
權利
mỗi
每
số phận
命運
cách làm
做法
gu
品味
tự lo
自理
địa vị
地位
指路問法詞
bên sau
後者
người trước
前者
cùng loại
同類
cùng một
同一
như sau
如下
của nó
其
常見問題
「各自」越南語怎麼說?
「各自」的越南語是 mỗi người。
mỗi người 是什麼意思?
mỗi người 的意思是「各自」(代詞)。每個人,各自
mỗi người 怎麼發音?
mỗi người 有 2 個音節:mỗi: ngã (顫升) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỗi người 常用嗎?
mỗi người 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
mỗi người 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người đều có sở thích riêng.(每個人都有自己的愛好。);Họ mỗi người một nơi.(他們各自一個地方。)。
想讓「mỗi người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store