YiWordsYiWords

nhà hàng

餐廳

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · hàng: huyền (低降) ?

nhà hàng 餐廳

詞義

常用搭配

nhà hàng Trung Quốc
中餐廳
đặt bàn nhà hàng
預訂餐廳

例句

Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.
我們在餐廳吃晚飯。
Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.
這家餐廳以魚菜出名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「餐廳」越南語怎麼說?
「餐廳」的越南語是 nhà hàng。
nhà hàng 是什麼意思?
nhà hàng 的意思是「餐廳」(名詞)。餐廳
nhà hàng 怎麼發音?
nhà hàng 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà hàng 常用嗎?
nhà hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhà hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.(我們在餐廳吃晚飯。);Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.(這家餐廳以魚菜出名。)。

想讓「nhà hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始