YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhà hàng
nhà hàng
餐廳
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhà: huyền (低降) · hàng: huyền (低降)
?
詞義
餐廳
常用搭配
nhà hàng Trung Quốc
中餐廳
đặt bàn nhà hàng
預訂餐廳
例句
Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.
我們在餐廳吃晚飯。
Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.
這家餐廳以魚菜出名。
出現在這些詞條中
hải sản
海鮮
chuỗi
連鎖
hóa đơn
發票
hầm rượu
酒窖
thịt cừu
羊肉
nổi tiếng
著名
sang trọng
豪華
dùng một lần
一次性
相關詞彙
đầu bếp
廚師
mang về
外帶
muỗng
湯匙
nĩa
叉子
tiền boa
小費
xì dầu
醬油
常見問題
「餐廳」越南語怎麼說?
「餐廳」的越南語是 nhà hàng。
nhà hàng 是什麼意思?
nhà hàng 的意思是「餐廳」(名詞)。餐廳
nhà hàng 怎麼發音?
nhà hàng 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà hàng 常用嗎?
nhà hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhà hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.(我們在餐廳吃晚飯。);Nhà hàng này nổi tiếng về món cá.(這家餐廳以魚菜出名。)。
想讓「nhà hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store