YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
K
K로 시작하는 베트남어 단어
537개 항목, 2 중 1페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
karate
가라테
Kawasaki
가와사키
kể
말하다
kề bên
인접하다
kẻ điên
미치광이
kẻ đứng sau
배후 인물
kế hoạch
계획
kể khổ
고생을 하소연하다
kể lại
이야기하다
kẻ lừa đảo
사기꾼
kẻ mắt
아이라이너
kẻ nhát gan
겁쟁이
kế nhiệm
계승하다
kệ sách
책장
kế sách
계책
kẻ tám lạng người nửa cân
막상막하
kẻ thù
적
kẻ thua cuộc
패자
kế thừa và phát triển
계승 발전하다
kế toán
회계사
kẻ trộm
도둑
kẻ xấu
악인
kém
나쁘다
kem
아이스크림
kém chất lượng
저품질
kem chống nắng
선크림
kem đánh răng
치약
kem nền
파운데이션
kem que
아이스바
kèm theo
동봉하다
kén ăn
편식하다
kén chọn
까다롭다
kền kền
독수리
kênh
채널
kênh đào
운하
kéo
당기다
kẻo
~하지 않도록
kẹo
사탕
kẹo cao su
껌
kẹo cưới
결혼 사탕
kéo dài
지속하다
keo dán
풀
kéo giãn
스트레칭하다
kẹo hồ lô
산사과 사탕
keo kiệt
인색하다
kéo ra
열다
kép
이중
kẹp
집다
kẹp giấy
클립
kẹp tóc
헤어핀
kết
묶다
kết án
판결하다
kết bạn
친구를 사귀다
kết cấu
구조
kết cục
결말
kết hôn
결혼하다
kết hợp
결합하다
kết luận
결론
kết nối
연결하다
kết nối mạng
네트워크 연결하다
kết quả
결과
két sắt
금고
kết thúc
끝내다
kết tinh
결정되다
kết tụ
응집하다
kết tủa
침전하다
kẹt xe
교통체증
kêu
소리치다
kêu cứu
구조를 요청하다
kêu gọi
호소하다
kêu kiện
고소하다
kfc
KFC
khá
꽤
khá giả
유복하다
khả năng
능력
khả thi
실현 가능하다
khá tốt
꽤 좋다
khác
다른
khắc
새기다
khác biệt
차이
khắc ghi
명심하다
khác giới
이성
khắc phục
극복하다
khác thường
특이하다
khách
손님
khách du lịch
관광객
khách hàng
고객
khách hàng VIP
VIP고객
khách mời
귀빈
khách quan
객관적이다
khách quý
귀빈
khách sạn
호텔
khách sáo
예의 바른
khai báo
신고하다
khai giảng
개학
khải hoàn ca
승리의 노래
khai hoang
개간하다
khái luận
개론
khai mạc
개막하다
khái niệm
개념
khái quát
개괄하다
khai quật
발굴하다
khai quật
개척하다
khai thác mỏ
채굴
khai thiên lập địa
창조
khai thông
소통하다
khai trương
개업하다
khảm
상감하다
khám bệnh
진찰하다
khám ngoại trú
외래진료
khám phá
탐험하다
khâm phục
감탄하다
khám sức khỏe
건강검진
khẩn cấp
긴급하다
khẩn cầu
간청하다
khán đài
관람석
khán giả
관객
khăn lau
행주
khăn quàng cổ
목도리
khăn sữa
턱받이
khăn tắm
목욕수건
khăn tay
손수건
khán thính giả
청중
khăn ướt
물티슈
kháng cáo
항소하다
kháng cự
저항하다
khẳng định
확실하다
khẳng định
확언하다
kháng lực
저항
khánh thành
준공하다
khảo cổ
고고학
khao khát
갈망하다
khảo sát
조사하다
khắp nơi
곳곳에
khát
목마르다
khắt khe
엄격하다
khâu
꿰매다
khâu chính
연결고리
khẩu hiệu
구호
khâu lại
꿰매다
khẩu trang
마스크
khấu trừ
공제하다
khẩu vị
입맛
khay
쟁반
khay cát mèo
고양이 화장실
khe hở
틈
khen không ngớt
칭찬이 끊이지 않다
khen ngợi
칭찬하다
khen ngợi không ngớt
끊임없이 칭찬하다
khéo léo
능숙하다
khéo léo độc đáo
독창적이다
khí
공기
khỉ
원숭이
khí cacbonic
이산화탄소
khí chất
기질
khi còn sống
생전에
khí công
기공
khí đốt
천연가스
khỉ đột
고릴라
khí hậu
기후
khi nào
언제
khí phách
기개
khí quản
기관
khí quyển
대기
khí thải
배기가스
khí than
가스
khí thế
기세
khí tượng
기상
khích lệ
격려하다
khiêm tốn
겸손하다
khiến
하게 하다
khiến cho
야기하다
khiêu khích
도발하다
khiếu nại
불평하다
khinh bỉ
경멸하다
khinh công
경공
khinh khí cầu
열기구
khinh miệt
경멸하다
khinh thường
경멸하다
khó
어렵다
kho
창고
kho báu
보물
khó chịu
불편하다
khó chịu nổi
견디기 힘들다
kho hàng
창고
khô héo
시들다
khó hiểu
이해하기 어렵다
khó khăn
어려움
khó khăn lắm mới
겨우
khổ luyện
고된 훈련하다
khó mà
어렵다
khô mực
오징어채
khổ nạn
고난
khó nói
말하기 어렵다
khổ qua
여주
khó quên
잊을 수 없다
khô ráo
건조하다
khó tin
믿기 어렵다
khó tránh
피할 수 없다
khó tưởng tượng
상상하기 어렵다
kho vũ khí
무기고
khó xử
난처하다
khóa
자물쇠
khoá
자물쇠
khoa
학과
khóa chống trộm
도난방지 자물쇠
khóa học
강좌
khoa học
과학
khoa học kỹ thuật
과학기술
khoa học tự nhiên
자연과학
khoa học viễn tưởng
공상과학
khoa học xã hội
사회과학
khóa kéo
지퍼
khoa trương
과장하다
khoác
걸치다
khoai lang
고구마
khoai môn
토란
khoai tây
감자
khoai tây chiên
감자튀김
khoai tây chiên
감자칩
khoan
뚫다
khoan điện
전동드릴
khoan dung
관용하다
khoản lớn
거액
khoản tiền
금액
khoản vay
대출
khoang
공간
khoang
선실
khoảng
약
khoảng cách
거리
khoang máy bay
비행기 객실
khoang miệng
구강
khoáng sản
광물 자원
khoảng trống
틈
khoanh tay đứng nhìn
방관하다
khóc
울다
khoe
자랑하다
khoe khoang
자랑하다
khỏe mạnh
건강하다
khỏe mạnh
건강하다
khói
연기
khỏi
면하다
khởi công
착공하다
khởi đầu
시작
khơi dậy
불러일으키다
khởi động
시동하다
khởi hành
출발하다
khối lượng công việc
업무량
khởi nghĩa
봉기
khởi nghiệp
창업하다
khôi phục
회복하다
khởi tố
기소하다
khối u
종양
khối xếp hình
블록
khởi xướng
시작하다
khốn kiếp
개새끼
không
아니
không
영
không ai biết
아무도 모른다
không ăn được
먹지 못하다
không ăn khớp
산만하다
không bằng
못하다
không bao giờ
절대
không bao giờ nữa
다시는
không biết
모르다
không cần
필요없다
không cần suy nghĩ
생각 없이
không cẩn thận
부주의하다
không cần thiết
불필요하다
không chỉ
뿐만 아니라
không chịu
거부하다
không chịu nổi
견딜 수 없다
không chịu thua kém
체면을 세우다
không cho
주지 않다
không cho là đúng
옳다고 여기지 않다
không cho phép
허락하지 않다
không có
없다
không có cách nào
방법이 없다
không cố định
불정
không có gì
아무것도 없음
không có gì cả
아무것도 없다
không có gì đặc biệt
별것 없다
không có gì để nói
알릴 내용 없음
không có lợi cho
불리하다
không cố ý
무의식적이다
không còn
더 이상 아니다
không còn gì để nói
할 말이 없다
không dám nhận
감당 못하다
không đáng
가치없다
không đáng kể
하찮다
không dây
무선
không để ý
무시하다
không đến nỗi
그럴 정도는 아니다
không do dự
주저하지 않다
không đủ
부족하다
không đúng
틀리다
không được
안 된다
không được phép
허용되지 않다
không dứt
끝이 없다
không duyên
무관하다
1
2