YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǎ

giáp

danh từ tiếng Trung
甲 giáp

Cụm từ thường dùng

jiǎbǐngdīng
giáp ất bính đinh
jiǎshēn
giáp thân

Câu ví dụ

jīnniánshìjiǎchénnián
Năm nay là năm Giáp Thìn.
zài名单míng dānshàng排名pái míngjiǎ
Anh ấy đứng giáp trong danh sách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáp" trong tiếng Trung là 甲, đọc là jiǎ.
甲 nghĩa là gì?
甲 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáp".
甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甲 như thế nào?
Ví dụ: 今年是甲辰年。 (Năm nay là năm Giáp Thìn.); 他在名单上排名甲。 (Anh ấy đứng giáp trong danh sách.).

Muốn nhớ "甲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí