"giáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáp" trong tiếng Trung là 甲, đọc là jiǎ.
甲 nghĩa là gì?
甲 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáp".
甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甲 như thế nào?
Ví dụ: 今年是甲辰年。 (Năm nay là năm Giáp Thìn.); 他在名单上排名甲。 (Anh ấy đứng giáp trong danh sách.).