YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

khoác

động từ tiếng Trung
披 khoác

Cụm từ thường dùng

shàngfu
khoác áo
shàngtǎn
khoác chăn

Câu ví dụ

shàngwàitàochūmén
Cô ấy khoác áo ra ngoài.
wéijīnzàijiānshàng
Anh ta khoác khăn lên vai.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khoác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoác" trong tiếng Trung là 披, đọc là pī.
披 nghĩa là gì?
披 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoác".
披 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 披 ngay trên trang này.
Đặt câu với 披 như thế nào?
Ví dụ: 她披上外套出门。 (Cô ấy khoác áo ra ngoài.); 他把围巾披在肩上。 (Anh ta khoác khăn lên vai.).

Muốn nhớ "披" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí