YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiáo

cầu

danh từ tiếng Trung
桥 cầu

Cụm từ thường dùng

jiànqiáo
xây cầu
guòqiáo
qua cầu

Câu ví dụ

zhèyǒuzuòqiáo
Có một cây cầu lớn ở đây.
我们wǒ men步行bù xíngguòqiáo
Chúng tôi đi bộ qua cầu.

Cơ sở hạ tầng đô thị

Câu hỏi thường gặp

"cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu" trong tiếng Trung là 桥, đọc là qiáo.
桥 nghĩa là gì?
桥 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu".
桥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桥 như thế nào?
Ví dụ: 这里有一座大桥。 (Có một cây cầu lớn ở đây.); 我们步行过桥。 (Chúng tôi đi bộ qua cầu.).

Muốn nhớ "桥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí