"cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu" trong tiếng Trung là 桥, đọc là qiáo.
桥 nghĩa là gì?
桥 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu".
桥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桥 như thế nào?
Ví dụ: 这里有一座大桥。 (Có một cây cầu lớn ở đây.); 我们步行过桥。 (Chúng tôi đi bộ qua cầu.).