"dựng đứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dựng đứng" trong tiếng Trung là 竖, đọc là shù.
竖 nghĩa là gì?
竖 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựng đứng".
竖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竖 như thế nào?
Ví dụ: 他把椅子竖起来。 (Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.); 他们竖起了旗杆。 (Họ dựng đứng cột cờ.).