YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shù

dựng đứng

động từ tiếng Trung
竖 dựng đứng

Cụm từ thường dùng

shùzhùzi
dựng đứng cột
shùzhāopái
dựng đứng bảng hiệu

Câu ví dụ

zishùlái
Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.
menshùlegān
Họ dựng đứng cột cờ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dựng đứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dựng đứng" trong tiếng Trung là 竖, đọc là shù.
竖 nghĩa là gì?
竖 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựng đứng".
竖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竖 như thế nào?
Ví dụ: 他把椅子竖起来。 (Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.); 他们竖起了旗杆。 (Họ dựng đứng cột cờ.).

Muốn nhớ "竖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí