YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hắn

tiếng Trung
他 hắn

Câu ví dụ

他谁都不喜欢。
Hắn không thích ai cả.
他拿了我的钱。
Hắn đã lấy tiền của tôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hắn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hắn" trong tiếng Trung là 他, đọc là tā.
他 nghĩa là gì?
他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hắn".
他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他 như thế nào?
Ví dụ: 他谁都不喜欢。 (Hắn không thích ai cả.); 他拿了我的钱。 (Hắn đã lấy tiền của tôi.).

Muốn nhớ "他" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí