"ả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ả" trong tiếng Trung là 她, đọc là tā.
她 nghĩa là gì?
她 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ả".
她 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 她 ngay trên trang này.
Đặt câu với 她 như thế nào?
Ví dụ: 她偷了我的钱。 (Ả đã lấy cắp tiền của tôi.); 大家都不喜欢她。 (Mọi người đều không thích ả.).