"khảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khảm" trong tiếng Trung là 镶, đọc là xiāng.
镶 nghĩa là gì?
镶 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khảm".
镶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镶 như thế nào?
Ví dụ: 这个盒子镶了漂亮的贝壳。 (Chiếc hộp được khảm trai rất đẹp.); 他们在雕像上镶金。 (Họ khảm vàng lên tượng.).