YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiāng

khảm

động từ tiếng Trung
镶 khảm

Cụm từ thường dùng

xiāngbèi
khảm trai
xiāngjīn
khảm vàng

Câu ví dụ

zhègezixiānglepiàoliangdebèi
Chiếc hộp được khảm trai rất đẹp.
menzàidiāoxiàngshàngxiāngjīn
Họ khảm vàng lên tượng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khảm" trong tiếng Trung là 镶, đọc là xiāng.
镶 nghĩa là gì?
镶 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khảm".
镶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镶 như thế nào?
Ví dụ: 这个盒子镶了漂亮的贝壳。 (Chiếc hộp được khảm trai rất đẹp.); 他们在雕像上镶金。 (Họ khảm vàng lên tượng.).

Muốn nhớ "镶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí