"hưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hưởng" trong tiếng Trung là 享, đọc là xiǎng.
享 nghĩa là gì?
享 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưởng".
享 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 享 ngay trên trang này.
Đặt câu với 享 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有权享受幸福。 (Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.); 我想享受清新的空气。 (Tôi muốn hưởng không khí trong lành.).