YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiǎng

hưởng

động từ tiếng Trung
享 hưởng

Cụm từ thường dùng

xiǎngshòushēnghuó
hưởng thụ cuộc sống
xiǎngyǒuquán
hưởng quyền lợi

Câu ví dụ

měiréndōuyǒuquánxiǎngshòuxìng
Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.
xiǎngxiǎngshòuqīngxīndekōng
Tôi muốn hưởng không khí trong lành.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hưởng" trong tiếng Trung là 享, đọc là xiǎng.
享 nghĩa là gì?
享 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưởng".
享 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 享 ngay trên trang này.
Đặt câu với 享 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有权享受幸福。 (Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.); 我想享受清新的空气。 (Tôi muốn hưởng không khí trong lành.).

Muốn nhớ "享" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí