YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

một

số từ tiếng Trung
一 một

Cụm từ thường dùng

rén
một người
một lần

Câu ví dụ

péngyǒu
Một người bạn.
zhǐyǒuliàngchē
Tôi chỉ có một chiếc xe.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một" trong tiếng Trung là 一, đọc là yī.
一 nghĩa là gì?
一 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "một".
一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一 như thế nào?
Ví dụ: 一个朋友。 (Một người bạn.); 我只有一辆车。 (Tôi chỉ có một chiếc xe.).

Muốn nhớ "一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí