YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǒu

động từ tiếng Trung
有 có

Cụm từ thường dùng

yǒuqián
có tiền
yǒushì
có việc

Câu ví dụ

yǒuzhīmāo
Tôi có một con mèo.
zhèyǒuhěnduōrén
Ở đây có nhiều người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có" trong tiếng Trung là 有, đọc là yǒu.
有 nghĩa là gì?
有 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "có".
有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有 như thế nào?
Ví dụ: 我有一只猫。 (Tôi có một con mèo.); 这里有很多人。 (Ở đây có nhiều người.).

Muốn nhớ "有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí