YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yóu

dầu

danh từ tiếng Trung
油 dầu

Cụm từ thường dùng

shíyòngyóu
dầu ăn
yóu
dầu gội

Câu ví dụ

mǎilepíngxīnshíyòngyóu
Tôi mua một chai dầu ăn mới.
yònglezhèzhǒngyóuhòudetóugèngróushùnle
Tóc tôi mềm hơn sau khi dùng dầu gội này.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dầu" trong tiếng Trung là 油, đọc là yóu.
油 nghĩa là gì?
油 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dầu".
油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一瓶新食用油。 (Tôi mua một chai dầu ăn mới.); 用了这种洗发油后我的头发更柔顺了。 (Tóc tôi mềm hơn sau khi dùng dầu gội này.).

Muốn nhớ "油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí