YiWordsYiWords

Thiết bị âm thanh

Thiết bị âm thanh — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

耳机tai nghe蓝牙耳机tai nghe Bluetooth音响dàn âm thanh麦克风micro录音机máy ghi âm收音机radio录音ghi âm音量âm lượng广播phát thanh

Chủ đề phổ biến

Bánh ngọtĐồ ngọtThể thao sân bóngBên lề sân bóngĐồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới game

Từ điển tiếng Trung