YiWordsYiWords

Động tác cơ thể

Động tác cơ thể — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

kéo举手giơ tay松开buôngcắnnhổduỗi摇头lắc đầu出汗đổ mồ hôi打哈欠ngápnằm sấp用力dùng sứcrung倒下ngã xuống强行cưỡng ép伸手đưa tayliếmchồng lên湿ướt后退lùi lại发抖run rẩy鼻涕nước mũingất打喷嚏hắt hơi俯仰cúi và ngẩng

Chủ đề phổ biến

Tủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giáTừ cảm xúcCách diễn đạtNăng lượng và động lựcKỳ quan thiên nhiênHoa và cây phổ biếnSinh vật huyền bí

Từ điển tiếng Trung