YiWordsYiWords

Nghệ thuật biểu đạt

Nghệ thuật biểu đạt — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

夸张phóng đại衬托làm nổi bật方方面面mọi mặt无济于事không ích gì力所能及trong khả năng透彻thấu đáo真假thật giả坏处tác hại列举liệt kê波及lan sang详尽tường tận闲话chuyện phiếm谜底đáp án câu đố言行lời nói và hành động放弃từ bỏ

Chủ đề phổ biến

Quan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắm

Từ điển tiếng Trung