YiWordsYiWords

Xưng hô và bản thân

Xưng hô và bản thân — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

bạntôianh ấy我们(不含对方)chúng tôicô ấy他们họ自己tự你们các bạn大家mọi ngườingài别人người khác有人có người个人cá nhân各位các vị它们chúng nó人类nhân loại咱们chúng ta人家người ta

Chủ đề phổ biến

Nghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngày

Từ điển tiếng Trung