YiWordsYiWords

Trợ thủ di chuyển

Trợ thủ di chuyển — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

bay飞机máy bay上车lên xe车票vé xe打车bắt taxicưỡi自行车xe đạp行人người đi bộ摩托车xe máy列车đoàn tàu晚点trễ电动车xe máy điện消防车xe cứu hoả驾照bằng lái xe火箭tên lửa车牌biển số xe马车xe ngựa快车tàu nhanh机动车xe cơ giới头等舱hạng nhất垃圾车xe rác

Chủ đề phổ biến

Xưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóa

Từ điển tiếng Trung