YiWordsYiWords

Hành động thường ngày

Hành động thường ngày — 24 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

牵手nắm tay拥抱ômthổinằmtản ratranh giànhnâng注入bơm vàonứt节省tiết kiệm占有chiếm hữu解开tháo rarủ xuốngbổ粉碎nghiền nát掀起khơi dậyvòm一举一动nhất cử nhất động求人办事đi nhờ vả就座ngồi vào chỗ奔赴lao tới跟上theo kịp赶赴lên đường đến

Chủ đề phổ biến

Trợ thủ di chuyểnXưng hô và bản thânNghệ thuật biểu đạtQuan hệ thân mậtDi chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bán

Từ điển tiếng Trung