YiWordsYiWords

Khám phá thế giới động vật

Khám phá thế giới động vật — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

狮子sư tửtổ鹿hươuvỏ恐龙khủng long青蛙ếch野兽dã thú鳄鱼cá sấuthuần hóa孵化ấp牲畜gia súc猩猩con đười ươi家禽gia cầm诱饵mồi nhử雌雄đực cáichở两栖lưỡng cư飞禽走兽chim thú穿山甲tê tê大猩猩khỉ đột灭绝tuyệt chủng

Chủ đề phổ biến

Ngăn kéo bàn làm việcVũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chính

Từ điển tiếng Trung