YiWordsYiWords

Ngăn kéo bàn làm việc

Ngăn kéo bàn làm việc — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

出版社nhà xuất bản要点điểm chính专栏chuyên mục格式định dạng议程chương trình nghị sự印章con dấu算盘bàn tính纪要biên bản回形针kẹp giấy订书机bấm kim便利贴giấy ghi chú美工刀dao rọc giấy订书钉kim bấm条形码mã vạch

Chủ đề phổ biến

Vũ khí hiện đạiTừ vựng diễn đạt chi tiếtKhám phá thế giới tu tiênQuản lý nhà ởGiao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thể

Từ điển tiếng Trung