YiWordsYiWords

Quan hệ thân mật

Quan hệ thân mật — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

关系quan hệ密切mật thiết复合phức hợp一体một thể后盾hậu thuẫn托付giao phó解围giải vây异性khác giới陪伴đồng hành相遇gặp gỡ

Chủ đề phổ biến

Di chuyển trên nướcBộ phận xeLái xeDi chuyển và vận chuyểnÔ tô và thương hiệuPhương tiện di chuyển đô thịGiao nhận nhanhQuy trình mua bánQuản lý hàng hóaMua bán thường ngàyThanh toán khi mua sắmMua bán lựa chọn

Từ điển tiếng Trung