YiWordsYiWords

âm lịch

農曆

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — âm: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音) ?

âm lịch 農曆

詞義

常用搭配

ngày âm lịch
農曆日期
Tết âm lịch
農曆新年

例句

Tết âm lịch rất quan trọng ở Việt Nam.
農曆新年在越南很重要。
Hôm nay là mùng một âm lịch.
今天是農曆初一。

出現在這些詞條中

節日慶典詞彙

常見問題

「農曆」越南語怎麼說?
「農曆」的越南語是 âm lịch。
âm lịch 是什麼意思?
âm lịch 的意思是「農曆」(名詞)。農曆,陰曆
âm lịch 怎麼發音?
âm lịch 有 2 個音節:âm: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
âm lịch 常用嗎?
âm lịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
âm lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tết âm lịch rất quan trọng ở Việt Nam.(農曆新年在越南很重要。);Hôm nay là mùng một âm lịch.(今天是農曆初一。)。

想讓「âm lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始