YiWordsYiWords

家人關係稱謂

家人關係稱謂 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thăm người thân探親dì ghẻ繼母bác trai伯父nương tựa lẫn nhau相依為命như hình với bóng形影不離bác伯伯của hồi môn嫁妝gia truyền祖傳hoàn cảnh gia đình家境cha truyền con nối世襲hạnh phúc gia đình天倫之樂quê gốc祖籍bạn đời già老伴ae兄弟們tiểu thư千金小姐thiếu gia少爺cha mẹ父母người yêu情人bạc đầu giai lão白頭偕老sớm sinh quý tử早生貴子

熱門主題

金融生活詞彙職場百工表達程度溝通表達全能包時間流轉家用好物集情緒百態性格百態身分與角色程度描述詞說話的藝術家居生活必備

越南語詞典