YiWordsYiWords

金融生活詞彙

金融生活詞彙 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

tán gia bại sản傾家蕩產nới lỏng鬆綁sản xuất nhiều盛產giá trị sản xuất產值lợi nhuận khổng lồ暴利mùa vắng khách淡季nhà đầu tư chứng khoán股民điểm bán網點quy đổi折合giấy vay nợ借據tăng thu增收báo mất掛失giấy nợ借據không kỳ hạn活期存款kinh tế thương mại經貿làm nhiều hưởng nhiều多勞多得thặng dư thương mại順差nhu cầu nội địa內需thẻ đa năng一卡通giá trị sử dụng性價比vốn資金

熱門主題

職場百工表達程度溝通表達全能包時間流轉家用好物集情緒百態性格百態身分與角色程度描述詞說話的藝術家居生活必備情緒百態

越南語詞典