YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
廚房調味料
廚房調味料
廚房調味料 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
chất
物質
mật ong
蜂蜜
tê
麻
ớt
辣椒
hương thơm
香味
mè
芝麻
gia vị
調味料
phân bón hóa học
化學肥料
cay tê
麻辣
bột ngọt
味精
dầu mè
芝麻油
đường cát
砂糖
hồi
八角
nước mắm
魚露
熱門主題
廚房菜籃子
表達多少與頻率
節日慶典詞彙
職場角色全掌握
玩轉網路世界
進階程度表達
複雜疾病詞彙
智慧科技生活
警匪追蹤現場
玩樂新體驗
遊戲高手進階
廚房高階技法
→
越南語詞典