YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
複雜疾病詞彙
複雜疾病詞彙
複雜疾病詞彙 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ung thư
癌症
nôn
嘔吐
cấp tính
急性
mãn tính
慢性
bệnh truyền nhiễm
傳染病
kiệt sức
精疲力竭
cao huyết áp
高血壓
giai đoạn cuối
末期
tiêu chảy
腹瀉
viêm
發炎
mắc bệnh
患病
di chứng
後遺症
cục máu đông
血栓
dịch bệnh
瘟疫
bệnh nghề nghiệp
職業病
mấu chốt
癥結
bệnh tâm lý
心理疾病
nói lắp
口吃
sâu răng
蛀牙
khối u
腫瘤
熱門主題
智慧科技生活
警匪追蹤現場
玩樂新體驗
遊戲高手進階
廚房高階技法
探索海洋世界
法律實務進階
高效交流術
鮮果盛宴
熱門景點
掌握時間表達
進階時間表達
→
越南語詞典