YiWordsYiWords

複雜疾病詞彙

複雜疾病詞彙 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ung thư癌症nôn嘔吐cấp tính急性mãn tính慢性bệnh truyền nhiễm傳染病kiệt sức精疲力竭cao huyết áp高血壓giai đoạn cuối末期tiêu chảy腹瀉viêm發炎mắc bệnh患病di chứng後遺症cục máu đông血栓dịch bệnh瘟疫bệnh nghề nghiệp職業病mấu chốt癥結bệnh tâm lý心理疾病nói lắp口吃sâu răng蛀牙khối u腫瘤

熱門主題

智慧科技生活警匪追蹤現場玩樂新體驗遊戲高手進階廚房高階技法探索海洋世界法律實務進階高效交流術鮮果盛宴熱門景點掌握時間表達進階時間表達

越南語詞典