YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
警匪追蹤現場
警匪追蹤現場
警匪追蹤現場 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bắt nạt
霸凌
âm mưu
陰謀
hung thủ
兇手
cờ bạc
賭博
tội ác
罪惡
hút ma túy
吸毒
buôn lậu
走私
áp bức
壓迫
công an
公安
bị đánh
挨打
thẩm vấn
審問
đột nhập
潛入
siết
勒緊
theo dõi
跟蹤
mất tích
失蹤
cướp
搶劫
nhà tù
監獄
bắt giữ
逮捕
bắt cóc
綁架
tai nạn xe cộ
車禍
trả thù
報復
trói
綁
熱門主題
玩樂新體驗
遊戲高手進階
廚房高階技法
探索海洋世界
法律實務進階
高效交流術
鮮果盛宴
熱門景點
掌握時間表達
進階時間表達
家居實用物
方位全掌握
→
越南語詞典