YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
進階程度表達
進階程度表達
進階程度表達 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
vượt quá
超過
không đủ
不夠
rất nhiều
很多
biết bao
多麼
gần như
幾乎
to tiếng
大聲
không nhất thiết
不一定
không quá
不太
thật ra
其實
tất nhiên
當然
cực kỳ
極了
căn bản
根本
rõ ràng
明顯
tuyệt đối
絕對
ít nhất
至少
cơ bản
基本
càng
更加
chính thức
正式
tiến thêm một bước
更進一步
cố gắng
盡量
chuyên môn
專門
làm sâu sắc
加深
熱門主題
複雜疾病詞彙
智慧科技生活
警匪追蹤現場
玩樂新體驗
遊戲高手進階
廚房高階技法
探索海洋世界
法律實務進階
高效交流術
鮮果盛宴
熱門景點
掌握時間表達
→
越南語詞典