YiWordsYiWords

進階程度表達

進階程度表達 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

vượt quá超過không đủ不夠rất nhiều很多biết bao多麼gần như幾乎to tiếng大聲không nhất thiết不一定không quá不太thật ra其實tất nhiên當然cực kỳ極了căn bản根本rõ ràng明顯tuyệt đối絕對ít nhất至少cơ bản基本càng更加chính thức正式tiến thêm một bước更進一步cố gắng盡量chuyên môn專門làm sâu sắc加深

熱門主題

複雜疾病詞彙智慧科技生活警匪追蹤現場玩樂新體驗遊戲高手進階廚房高階技法探索海洋世界法律實務進階高效交流術鮮果盛宴熱門景點掌握時間表達

越南語詞典