YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
玩樂新體驗
玩樂新體驗
玩樂新體驗 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
video
影片
truyện tranh
漫畫
cuộc thi
競賽
hài kịch
喜劇
giải trí
娛樂
vẽ tranh
繪畫
phim ngắn
短片
đánh bài
打牌
fan điện ảnh
影迷
cắm trại
露營
rock
搖滾樂
câu cá
釣魚
cúp
獎盃
chụp ảnh chung
合照
nô đùa
玩耍
hợp xướng
合唱
bốc thăm
抽籤
phim tài liệu
紀錄片
cất giữ kĩ
珍藏
熱門主題
遊戲高手進階
廚房高階技法
探索海洋世界
法律實務進階
高效交流術
鮮果盛宴
熱門景點
掌握時間表達
進階時間表達
家居實用物
方位全掌握
文化百態
→
越南語詞典