YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常舉動
日常舉動
日常舉動 — 共 9 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
lợi dụng kẽ hở
鑽漏洞
nhìn ngang ngó dọc
東張西望
làm một mạch
一鼓作氣
tranh nhau
爭先恐後
hành vi
行為
kiên trì
堅持
liều
冒險
không thấy
不見
cài
扣上
熱門主題
狀態百態
常用成語入門
日常情緒表達
可能與意願表達
性格與態度
表面觸感
物體外觀詞
變化與對比
形狀詞彙
大小與體積
線條與方向
城市設施指南
→
越南語詞典