YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
可能與意願表達
可能與意願表達
可能與意願表達 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
muốn
想要
có thể
能
để
讓
được
可以
nhất định
一定
phải
必須
sẵn lòng
願意
chỉ có thể
只能
đủ
夠
dự định
打算
cố ý
故意
dám
敢
đáng
值得
phù hợp
適合
đành phải
不得不
không cần
不必
e rằng
恐怕
giữ lại
保留
tài năng
才能
không thể
無法
biết đâu
說不定
thực hiện
實現
nên
應該
熱門主題
性格與態度
表面觸感
物體外觀詞
變化與對比
形狀詞彙
大小與體積
線條與方向
城市設施指南
家裝建材詞彙
工地現場
建築空間詞
樓宇與空間
→
越南語詞典