YiWordsYiWords

變化與對比

變化與對比 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

biến dạng變形đảo lộn顛倒giống hệt一模一樣muôn hình vạn trạng千變萬化mềm柔軟cao thấp高低độ dài長短thụt lùi退步đặt nền móng奠定基礎chuyển hóa轉化cản trở阻礙thừa多餘nguyên thủy原始phân tán分散phân chia分裂

熱門主題

形狀詞彙大小與體積線條與方向城市設施指南家裝建材詞彙工地現場建築空間詞樓宇與空間工廠與設施房屋結構細節城市地標園林景觀漫遊

越南語詞典