YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
變化與對比
變化與對比
變化與對比 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
biến dạng
變形
đảo lộn
顛倒
giống hệt
一模一樣
muôn hình vạn trạng
千變萬化
mềm
柔軟
cao thấp
高低
độ dài
長短
thụt lùi
退步
đặt nền móng
奠定基礎
chuyển hóa
轉化
cản trở
阻礙
thừa
多餘
nguyên thủy
原始
phân tán
分散
phân chia
分裂
熱門主題
形狀詞彙
大小與體積
線條與方向
城市設施指南
家裝建材詞彙
工地現場
建築空間詞
樓宇與空間
工廠與設施
房屋結構細節
城市地標
園林景觀漫遊
→
越南語詞典