YiWordsYiWords

物體外觀詞

物體外觀詞 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

kiểuhình dạng形狀hình thái形態phức tạp複雜nhọndẹtlõm凹陷lồi凸出thu nhỏ縮小lệch vị trí錯位độ dày厚度chủ thể主體thoáng khí透氣nguyên vẹn完好vô hình無形thực thể實體vật thể物體cứng

熱門主題

變化與對比形狀詞彙大小與體積線條與方向城市設施指南家裝建材詞彙工地現場建築空間詞樓宇與空間工廠與設施房屋結構細節城市地標

越南語詞典