YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
物體外觀詞
物體外觀詞
物體外觀詞 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
kiểu
型
hình dạng
形狀
hình thái
形態
phức tạp
複雜
nhọn
尖
dẹt
扁
lõm
凹陷
lồi
凸出
thu nhỏ
縮小
lệch vị trí
錯位
độ dày
厚度
chủ thể
主體
thoáng khí
透氣
nguyên vẹn
完好
vô hình
無形
thực thể
實體
vật thể
物體
cứng
硬
熱門主題
變化與對比
形狀詞彙
大小與體積
線條與方向
城市設施指南
家裝建材詞彙
工地現場
建築空間詞
樓宇與空間
工廠與設施
房屋結構細節
城市地標
→
越南語詞典