YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常情緒表達
日常情緒表達
日常情緒表達 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tốt
好
yêu
愛
cười
笑
khó
難
mệt
累
đói
餓
giận
生氣
không sao
沒關係
cảm giác
感覺
vui
開心
hoan nghênh
歡迎
khóc
哭
tình yêu
愛情
tâm trạng
心情
cẩn thận
小心
thuận lợi
順利
gấp
急
hài lòng
滿意
đáng sợ
可怕
dễ chịu
舒服
yên tĩnh
安靜
cảm động
感動
bình an
平安
熱門主題
可能與意願表達
性格與態度
表面觸感
物體外觀詞
變化與對比
形狀詞彙
大小與體積
線條與方向
城市設施指南
家裝建材詞彙
工地現場
建築空間詞
→
越南語詞典