YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
動物世界探秘
動物世界探秘
動物世界探秘 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sư tử
獅子
tổ
巢
hươu
鹿
vỏ
殼
khủng long
恐龍
ếch
青蛙
dã thú
野獸
cá sấu
鱷魚
thuần hóa
馴化
ấp
孵化
gia súc
牲畜
con đười ươi
猩猩
gia cầm
家禽
mồi nhử
誘餌
đực cái
雌雄
chở
馱運
lưỡng cư
兩棲動物
chim thú
飛禽走獸
tê tê
穿山甲
khỉ đột
大猩猩
tuyệt chủng
絕種
熱門主題
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
衣櫥新風尚
金融交易實用語
→
越南語詞典