YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
住房事務全掌握
住房事務全掌握
住房事務全掌握 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tòa nhà văn phòng
辦公大樓
người thuê
房客
bất động sản
房地產
khu dân cư
社區大樓
hộ dân
住戶
chuyển dời
搬遷
phí quản lý
管理費
đăng ký hộ khẩu
落戶
giáp mặt đường
臨街
tường bị nứt
牆壁裂縫
nghẹt cống
排水溝堵塞
vòi nước bị rò
水龍頭漏水
mái nhà dột
屋頂漏水
sổ hồng
房產證
熱門主題
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
衣櫥新風尚
金融交易實用語
身體細節詞
職場菁英圈
玩轉網路世界
表達更精準
電子設備進階詞
→
越南語詞典