YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
新奇交通工具
新奇交通工具
新奇交通工具 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
xe điện
電動車
xe cảnh sát
警車
xe cứu thương
救護車
kiểu xe
車型
máy bay chở khách
客機
xe cũ
二手車
khoang máy bay
機艙
khinh khí cầu
熱氣球
cáp treo
纜車
xe công nghệ
叫車
camera hành trình
行車記錄器
bay vòng chờ
盤旋等待
Kawasaki
川崎
ducati
杜卡迪
xe ôm
機車計程車
xe hoa
禮車
đồng hồ nhiên liệu
油量表
máy bay riêng
私人飛機
tàu vũ trụ
太空船
熱門主題
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
衣櫥新風尚
金融交易實用語
身體細節詞
職場菁英圈
玩轉網路世界
表達更精準
電子設備進階詞
犯罪現場
玩樂新花樣
→
越南語詞典