YiWordsYiWords

新奇交通工具

新奇交通工具 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

xe điện電動車xe cảnh sát警車xe cứu thương救護車kiểu xe車型máy bay chở khách客機xe cũ二手車khoang máy bay機艙khinh khí cầu熱氣球cáp treo纜車xe công nghệ叫車camera hành trình行車記錄器bay vòng chờ盤旋等待Kawasaki川崎ducati杜卡迪xe ôm機車計程車xe hoa禮車đồng hồ nhiên liệu油量表máy bay riêng私人飛機tàu vũ trụ太空船

熱門主題

進階買賣實用語妙語連珠全球主食地圖衣櫥新風尚金融交易實用語身體細節詞職場菁英圈玩轉網路世界表達更精準電子設備進階詞犯罪現場玩樂新花樣

越南語詞典