YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
全球主食地圖
全球主食地圖
全球主食地圖 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bánh mì kẹp
三明治
đồ hộp
罐頭
bột mì
麵粉
lẩu
火鍋
ăn chay
吃素
tinh bột
澱粉
bánh chưng
粽子
lương thực chính
主食
bữa cơm thường
便飯
nem nướng
烤肉捲
thanh cay
辣條
xôi
糯米飯
bún chả
烤肉米粉
bún
米粉
phở
越南河粉
bánh tét
方粽
chả giò
炸春捲
gỏi cuốn
生春捲
cơm cháy
鍋巴
熱門主題
衣櫥新風尚
金融交易實用語
身體細節詞
職場菁英圈
玩轉網路世界
表達更精準
電子設備進階詞
犯罪現場
玩樂新花樣
法律實務精通
巧妙表達
穿越時光
→
越南語詞典