YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
辦公桌抽屜
辦公桌抽屜
辦公桌抽屜 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
dấu hiệu
標誌
nhà xuất bản
出版社
điểm chính
要點
chuyên mục
專欄
định dạng
格式
chương trình nghị sự
議程
con dấu
印章
bàn tính
算盤
biên bản
會議紀要
kẹp giấy
迴紋針
bấm kim
訂書機
giấy ghi chú
便利貼
dao rọc giấy
美工刀
kim bấm
訂書針
mã vạch
條碼
熱門主題
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
衣櫥新風尚
金融交易實用語
身體細節詞
→
越南語詞典