YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
衣櫥新風尚
衣櫥新風尚
衣櫥新風尚 — 共 13 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sườn xám
旗袍
áo khoác da
皮衣
áo khoác chống nước
防水外套
áo chống nắng
防曬衣
áo polo
POLO衫
áo hoodie
連帽上衣
đầm dạ hội
晚禮服
áo dài
奧黛
áo blouse
白袍
áo hai dây
細肩帶上衣
váy tennis
網球裙
vừa người
合身
hợp thời trang
時髦
熱門主題
金融交易實用語
身體細節詞
職場菁英圈
玩轉網路世界
表達更精準
電子設備進階詞
犯罪現場
玩樂新花樣
法律實務精通
巧妙表達
穿越時光
家用好物全掌握
→
越南語詞典