YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
現代兵器全覽
現代兵器全覽
現代兵器全覽 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
súng ngắn
手槍
radar
雷達
tập kích
突擊
vũ khí hạt nhân
核武器
tàu ngầm
潛艇
tiêu hủy
銷毀
cỡ nòng
口徑
cung
弓
vũ lực
武力
phục kích
埋伏
răn đe
威懾
súng bắn tỉa
狙擊槍
mìn
地雷
xe bọc thép
裝甲車
bộ giáp máy
機甲
tàu sân bay
航空母艦
pháo laser
雷射砲
hung khí
兇器
ném bom
轟炸
熱門主題
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
衣櫥新風尚
金融交易實用語
身體細節詞
職場菁英圈
→
越南語詞典